Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AS Monaco
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 17 | 7 | 8 | 61:37 | 58 | 3 |
| Chủ | 16 | 11 | 3 | 2 | 36:16 | 36 | 2 |
| Khách | 16 | 6 | 4 | 6 | 25:21 | 22 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:5 | 11 | |
| Tất cả | 32 | 11 | 12 | 9 | 23:18 | 45 | 7 |
| Chủ | 16 | 5 | 7 | 4 | 12:9 | 22 | 9 |
| Khách | 16 | 6 | 5 | 5 | 11:9 | 23 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:3 | 7 |
Lyonnais
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 16 | 6 | 10 | 63:44 | 54 | 7 | |
| Chủ | 16 | 10 | 2 | 4 | 35:21 | 32 | 6 | |
| Khách | 16 | 6 | 4 | 6 | 28:23 | 22 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 13:11 | 9 | ||
| Tất cả | 32 | 10 | 15 | 7 | 22:17 | 45 | 8 | 31% |
| Chủ | 16 | 6 | 8 | 2 | 14:7 | 26 | 5 | 38% |
| Khách | 16 | 4 | 7 | 5 | 8:10 | 19 | 12 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
01
13
01
13
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
11
33
11
33
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
21
71
21
71
T
T
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
41
11
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
12
42
12
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Pháp
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
02
00
02
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
31
11
31
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
21
00
21
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Pháp
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
23
10
23
B
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Pháp
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
40
41
40
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
22
32
22
32
T
H
3
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
22
32
22
32
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
41
61
41
61
B
2.5
T
VĐQG Pháp
10
11
10
11
H
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
20
22
20
22
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
00
13
00
13
T
B
3
1/1.5
T
X
Europa League
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
42
00
42
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
12
42
12
42
T
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
23
00
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
11
14
11
14
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
00
32
00
32
B
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Europa League
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Benoit Bastien |
| Điều khiển AS Monaco | 16T 8H 12B |
| Điều khiển Lyonnais | 20T 9H 12B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |

