Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AS Monaco
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 2 | 7 | 26:27 | 23 | 9 |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 16:12 | 16 | 8 |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 10:15 | 7 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:11 | 3 | |
| Tất cả | 16 | 4 | 7 | 5 | 9:11 | 19 | 13 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 6:6 | 12 | 9 |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 3:5 | 7 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 |
Lyonnais
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 8 | 3 | 5 | 22:16 | 27 | 5 | |
| Chủ | 8 | 6 | 0 | 2 | 14:6 | 18 | 5 | |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 8:10 | 9 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:4 | 8 | ||
| Tất cả | 16 | 6 | 7 | 3 | 10:6 | 25 | 5 | 38% |
| Chủ | 8 | 2 | 5 | 1 | 5:3 | 11 | 10 | 25% |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 5:3 | 14 | 4 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Pháp
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
13
14
13
14
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
22
35
22
35
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
12
22
12
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
11
52
11
52
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
02
00
02
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
31
11
31
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
21
00
21
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Pháp
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
23
10
23
B
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Pháp
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
40
41
40
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
22
32
22
32
T
H
3
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
22
32
22
32
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
41
61
41
61
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Pháp
00
30
00
30
B
B
5.5
2/2.5
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Europa League
21
21
21
21
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
03
06
03
06
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
12
23
12
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
33
01
33
H
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
11
21
11
21
T
B
3.5
1/1.5
X
T
Europa League
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jerome Brisard |
| Điều khiển AS Monaco | 5T 1H 4B |
| Điều khiển Lyonnais | 4T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

