Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AS Monaco
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 9 | 3 | 3 | 24:12 | 30 | 3 |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 12:6 | 17 | 3 |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 12:6 | 13 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:6 | 10 | |
| Tất cả | 15 | 5 | 8 | 2 | 11:6 | 23 | 7 |
| Chủ | 8 | 2 | 5 | 1 | 5:3 | 11 | 9 |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 6:3 | 12 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:2 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 11 | 4 | 0 | 40:12 | 37 | 1 | |
| Chủ | 8 | 7 | 1 | 0 | 24:6 | 22 | 1 | |
| Khách | 7 | 4 | 3 | 0 | 16:6 | 15 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:4 | 14 | ||
| Tất cả | 15 | 10 | 3 | 2 | 20:5 | 33 | 1 | 67% |
| Chủ | 8 | 6 | 2 | 0 | 10:3 | 20 | 1 | 75% |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 10:2 | 13 | 3 | 57% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:2 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
UEFA Champions League
10
23
10
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
20
32
20
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
21
51
21
51
T
3
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
H
3
X
VĐQG Pháp
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
02
00
02
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
21
52
21
52
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
31
31
31
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Cúp Pháp
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
02
32
02
32
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
02
14
02
14
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
32
33
32
33
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
02
04
02
04
B
B
3.5
1.5
T
T
Siêu cúp Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
41
71
41
71
B
B
3.5
1.5
T
T
Liên đoàn Pháp
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Pháp
01
12
01
12
H
B
3.5
1.5
X
X
Siêu cúp Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Pháp
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Liên đoàn Pháp
12
14
12
14
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
21
31
21
31
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
04
24
04
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
01
11
01
11
B
3/3.5
X
VĐQG Pháp
10
42
10
42
T
T
3.5
T
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
20
60
20
60
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Francois Letexier |
| Điều khiển AS Monaco | 10T 5H 7B |
| Điều khiển Paris Saint Germain | 25T 4H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |
Paris Saint Germain

