Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AS Monaco
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 2 | 5 | 25:25 | 20 | 8 |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 15:12 | 13 | 7 |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:13 | 7 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:13 | 7 | |
| Tất cả | 13 | 4 | 5 | 4 | 9:10 | 17 | 11 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 6:6 | 11 | 5 |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 9 | 3 | 1 | 27:11 | 30 | 1 | |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:3 | 16 | 4 | |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 15:8 | 14 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:6 | 14 | ||
| Tất cả | 13 | 6 | 5 | 2 | 12:5 | 23 | 3 | 46% |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 3 | 50% |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 8:3 | 12 | 3 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
13
14
13
14
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
22
35
22
35
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
12
22
12
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
11
52
11
52
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
11
41
11
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Siêu cúp Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
24
01
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
21
52
21
52
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
31
31
31
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Cúp Pháp
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
02
32
02
32
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
02
14
02
14
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
32
33
32
33
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
02
04
02
04
B
B
3.5
1.5
T
T
Siêu cúp Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
41
71
41
71
B
B
3.5
1.5
T
T
Liên đoàn Pháp
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Pháp
01
12
01
12
H
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
11
53
11
53
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
30
10
30
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
12
23
12
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
02
12
02
12
B
B
3
1.5
H
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
02
03
02
03
T
T
3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
14
27
14
27
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
12
33
12
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
12
11
12
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
14
36
14
36
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Super Cup
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Clement Turpin |
| Điều khiển AS Monaco | 5T 2H 3B |
| Điều khiển Paris Saint Germain | 8T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |
Paris Saint Germain

