Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AS Roma
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 14 | 1 | 8 | 27:14 | 43 | 5 |
| Chủ | 11 | 7 | 1 | 3 | 14:6 | 22 | 7 |
| Khách | 12 | 7 | 0 | 5 | 13:8 | 21 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:3 | 10 | |
| Tất cả | 23 | 9 | 9 | 5 | 12:6 | 36 | 5 |
| Chủ | 11 | 3 | 6 | 2 | 5:2 | 15 | 9 |
| Khách | 12 | 6 | 3 | 3 | 7:4 | 21 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 |
Cagliari
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 7 | 7 | 9 | 28:31 | 28 | 12 | |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 15:13 | 15 | 10 | |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 13:18 | 13 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | ||
| Tất cả | 23 | 4 | 11 | 8 | 10:14 | 23 | 17 | 17% |
| Chủ | 11 | 2 | 6 | 3 | 5:5 | 12 | 15 | 18% |
| Khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 5:9 | 11 | 17 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Europa League
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Europa League
10
20
10
20
T
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Ý
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
30
31
30
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Europa League
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Europa League
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Europa League
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
B
2
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
02
14
02
14
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
12
00
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ý
11
32
11
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
10
32
10
32
B
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
20
22
20
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
12
34
12
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Ý
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
02
22
02
22
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Ý
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
12
01
12
T
2.5
T
VĐQG Ý
20
20
20
20
T
3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
20
22
20
22
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Ý
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
21
21
21
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
22
33
22
33
H
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ý
10
22
10
22
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Matteo Marcenaro |
| Điều khiển AS Roma | 3T 1H 1B |
| Điều khiển Cagliari | 0T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |

