Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 6 | 1 | 0 | 17:4 | 19 |
| 2 |
|
7 | 5 | 1 | 1 | 14:8 | 16 |
| 3 |
|
7 | 5 | 1 | 1 | 12:6 | 16 |
| 4 |
|
7 | 4 | 3 | 0 | 14:9 | 15 |
| 5 |
|
7 | 4 | 2 | 1 | 15:7 | 14 |
| 6 |
|
7 | 4 | 2 | 1 | 14:9 | 14 |
| 7 |
|
7 | 4 | 2 | 1 | 11:8 | 14 |
| 8 |
|
7 | 4 | 2 | 1 | 10:7 | 14 |
| 9 |
|
7 | 3 | 4 | 0 | 18:14 | 13 |
| 10 |
|
7 | 4 | 1 | 2 | 13:10 | 13 |
| 11 |
|
7 | 3 | 3 | 1 | 12:9 | 12 |
| 12 |
|
7 | 3 | 3 | 1 | 6:3 | 12 |
| 13 |
|
7 | 3 | 2 | 2 | 14:9 | 11 |
| 14 |
|
7 | 3 | 2 | 2 | 10:9 | 11 |
| 15 |
|
7 | 3 | 2 | 2 | 7:6 | 11 |
| 16 |
|
7 | 3 | 1 | 3 | 14:7 | 10 |
| 17 |
|
7 | 3 | 1 | 3 | 12:8 | 10 |
| 18 |
|
7 | 3 | 1 | 3 | 11:9 | 10 |
| 19 |
|
7 | 3 | 1 | 3 | 7:7 | 10 |
| 20 |
|
7 | 3 | 1 | 3 | 9:11 | 10 |
| 21 |
|
7 | 2 | 3 | 2 | 8:6 | 9 |
| 22 |
|
7 | 3 | 0 | 4 | 11:12 | 9 |
| 23 |
|
7 | 2 | 3 | 2 | 7:9 | 9 |
| 24 |
|
7 | 3 | 0 | 4 | 10:14 | 9 |
| 25 |
|
7 | 2 | 2 | 3 | 12:11 | 8 |
| 26 |
|
7 | 1 | 4 | 2 | 7:9 | 7 |
| 27 |
|
7 | 2 | 1 | 4 | 8:12 | 7 |
| 28 |
|
7 | 1 | 3 | 3 | 7:11 | 6 |
| 29 |
|
7 | 2 | 0 | 5 | 8:16 | 6 |
| 30 |
|
7 | 1 | 2 | 4 | 6:12 | 5 |
| 31 |
|
7 | 1 | 1 | 5 | 5:9 | 4 |
| 32 |
|
7 | 1 | 1 | 5 | 8:15 | 4 |
| 33 |
|
7 | 0 | 3 | 4 | 3:10 | 3 |
| 34 |
|
7 | 1 | 0 | 6 | 6:17 | 3 |
| 35 |
|
7 | 0 | 2 | 5 | 6:15 | 2 |
| 36 |
|
7 | 0 | 1 | 6 | 4:18 | 1 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Europa League
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
22
00
22
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ý
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ý
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ý
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Ý
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Europa League
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
11
41
11
41
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
23
01
23
B
B
2/2.5
1
T
H
Europa League
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
31
51
31
51
B
B
2/2.5
1
T
T
Europa League
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
01
22
01
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Europa League
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
22
00
22
B
B
3.5
1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa League
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
23
01
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa League
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
41
72
41
72
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Europa League
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
T
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rade Obrenović |
| Điều khiển AS Roma | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Eintracht Frankfurt | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

