Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AS Roma
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 6 | 0 | 2 | 8:3 | 18 | 3 |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 3:2 | 6 | 11 |
| Khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 5:1 | 12 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 6:3 | 12 | |
| Tất cả | 8 | 4 | 3 | 1 | 5:2 | 15 | 4 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:1 | 5 | 12 |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 4:1 | 10 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:2 | 13 |
Parma
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 1 | 4 | 3 | 3:7 | 7 | 15 | |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:3 | 5 | 13 | |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:4 | 2 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 | ||
| Tất cả | 8 | 1 | 5 | 2 | 1:2 | 8 | 14 | 12% |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:1 | 5 | 13 | 25% |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:1 | 3 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Europa League
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Europa League
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Europa League
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
22
22
22
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Ý
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Ý
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Ý
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
2.5/3
X
VĐQG Ý
01
12
01
12
T
2.5
T
VĐQG Ý
21
42
21
42
T
2.5
T
VĐQG Ý
10
13
10
13
T
2.5
T
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
2.5/3
X
VĐQG Ý
21
32
21
32
B
3/3.5
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
H
2.5/3
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
2.5
X
VĐQG Ý
20
22
20
22
B
2.5/3
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Ý
01
12
01
12
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Ý
21
22
21
22
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ý
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
31
01
31
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Ý
20
23
20
23
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Valerio Crezzini |
| Điều khiển AS Roma | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Parma | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |

