Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AS Roma
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 4 | 3 | 9:11 | 10 | 12 |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 6:4 | 6 | 11 |
| Khách | 5 | 0 | 4 | 1 | 3:7 | 4 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:9 | 8 | |
| Tất cả | 9 | 2 | 4 | 3 | 3:5 | 10 | 14 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:2 | 4 | 16 |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:3 | 6 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 |
Torino
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 4 | 2 | 3 | 15:14 | 14 | 9 | |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:4 | 7 | 9 | |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:10 | 7 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:11 | 7 | ||
| Tất cả | 9 | 2 | 5 | 2 | 6:6 | 11 | 12 | 22% |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 | 17 | 0% |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:4 | 8 | 3 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
31
51
31
51
B
B
2/2.5
1
T
T
Europa League
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
T
2.5
X
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Europa League
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
01
21
01
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
21
52
21
52
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
11
32
11
32
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
01
31
01
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Ý
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
32
01
32
H
2.5
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
2.5
X
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
11
32
11
32
B
H
2/2.5
T
VĐQG Ý
21
32
21
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
23
01
23
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Ý
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
12
23
12
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Ý
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
VĐQG Ý
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
12
00
12
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michael Fabbri |
| Điều khiển AS Roma | 4T 2H 5B |
| Điều khiển Torino | 1T 5H 4B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |

