Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Asteras Tripolis
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 3 | 8 | 15 | 22:41 | 17 | 13 |
| Chủ | 13 | 2 | 5 | 6 | 16:19 | 11 | 12 |
| Khách | 13 | 1 | 3 | 9 | 6:22 | 6 | 13 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:11 | 1 | |
| Tất cả | 26 | 6 | 5 | 15 | 10:22 | 23 | 12 |
| Chủ | 13 | 4 | 1 | 8 | 7:13 | 13 | 12 |
| Khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 3:9 | 10 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:7 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 17 | 7 | 2 | 45:11 | 58 | 2 | |
| Chủ | 13 | 9 | 3 | 1 | 24:5 | 30 | 3 | |
| Khách | 13 | 8 | 4 | 1 | 21:6 | 28 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:1 | 12 | ||
| Tất cả | 26 | 12 | 13 | 1 | 16:2 | 49 | 2 | 46% |
| Chủ | 13 | 6 | 6 | 1 | 8:2 | 24 | 4 | 46% |
| Khách | 13 | 6 | 7 | 0 | 8:0 | 25 | 2 | 46% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 2:0 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hy Lạp
10
31
10
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Hy Lạp
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Hy Lạp
30
42
30
42
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
21
11
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
31
10
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Hy Lạp
02
12
02
12
H
2.5
T
VĐQG Hy Lạp
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hy Lạp
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
20
50
20
50
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
51
00
51
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hy Lạp
04
05
04
05
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Hy Lạp
10
21
10
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
32
02
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
B
B
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
31
11
31
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Fotis Polychronis |
| Điều khiển Asteras Tripolis | 2T 2H 4B |
| Điều khiển Olympiakos Piraeus | 3T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |
Olympiakos Piraeus



