Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Aston Villa
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 2 | 3 | 7:11 | 8 | 12 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:5 | 1 | 19 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:6 | 7 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:7 | 8 | |
| Tất cả | 7 | 2 | 4 | 1 | 3:5 | 10 | 8 |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 | 15 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 2:4 | 7 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 |
Manchester City
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 7 | 0 | 0 | 19:7 | 21 | 1 | |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 11:6 | 12 | 1 | |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:1 | 9 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 17:6 | 18 | ||
| Tất cả | 7 | 4 | 2 | 1 | 7:4 | 14 | 1 | 57% |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 6:4 | 9 | 2 | 75% |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:3 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
20
31
20
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
30
60
30
60
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
13
00
13
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
23
01
23
T
T
2.5
1/1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
UEFA Champions League
13
23
13
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
40
40
40
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
3.5
1.5
X
T
UEFA Super Cup
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
02
13
02
13
H
T
4
1.5/2
H
T
Giao hữu
02
13
02
13
B
H
4/4.5
2/2.5
X
X
Giao hữu
11
24
11
24
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
05
03
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
31
30
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
32
01
32
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
12
12
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
12
12
12
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
04
16
04
16
B
B
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
30
00
30
B
T
3.5/4
1.5/2
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
40
00
40
B
3
T
Cúp FA
02
04
02
04
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Ngoại Hạng Anh
10
32
10
32
T
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
20
51
20
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
32
21
32
B
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
03
24
03
24
B
B
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
T
H
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
32
53
32
53
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
B
3.5
1.5
X
X
Siêu Cúp Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
13
13
13
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Peter Bankes |
| Điều khiển Aston Villa | 3T 3H 4B |
| Điều khiển Manchester City | 4T 1H 5B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |
3 trận sắp tới
Cúp Liên Đoàn Anh
4 Ngày
Ngoại Hạng Anh
7 Ngày
UEFA Champions League
10 Ngày
Cúp Liên Đoàn Anh
4 Ngày
Ngoại Hạng Anh
7 Ngày
UEFA Champions League
11 Ngày



