Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Atalanta U23
[A-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 2 | 7 | 34:26 | 26 | 9 |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 18:8 | 16 | 6 |
| Khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 16:18 | 10 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:10 | 9 | |
| Tất cả | 17 | 4 | 5 | 8 | 7:15 | 17 | 17 |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 3:4 | 9 | 14 |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 4:11 | 8 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:6 | 3 |
Clodiense
[A-20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 1 | 6 | 9 | 14:25 | 9 | 20 | |
| Chủ | 8 | 1 | 3 | 4 | 9:13 | 6 | 20 | |
| Khách | 8 | 0 | 3 | 5 | 5:12 | 3 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:10 | 2 | ||
| Tất cả | 16 | 3 | 7 | 6 | 8:14 | 16 | 18 | 19% |
| Chủ | 8 | 3 | 1 | 4 | 6:8 | 10 | 13 | 38% |
| Khách | 8 | 0 | 6 | 2 | 2:6 | 6 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Ý
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Ý
30
31
30
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Ý
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Ý
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 3 Ý
00
31
00
31
B
H
2.5
1
T
X
Hạng 3 Ý
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Ý
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Ý
20
40
20
40
T
T
2.5
T
Hạng 3 Ý
10
22
10
22
H
B
2.5
T
Hạng 3 Ý
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Ý
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Ý
00
51
00
51
T
B
2/2.5
1
T
X
Hạng 3 Ý
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Ý
12
15
12
15
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Ý
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Ý
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 3 Ý
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Serie C
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
Cúp Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
12
14
12
14
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Ý
02
12
02
12
H
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 3 Ý
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Ý
20
22
20
22
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 3 Ý
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 3 Ý
00
01
00
01
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Ý
30
41
30
41
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Ý
12
13
12
13
B
2
T
Hạng 3 Ý
10
11
10
11
T
2/2.5
X
Hạng 3 Ý
02
12
02
12
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 3 Ý
00
21
00
21
B
T
2
0.5/1
T
X
Hạng 3 Ý
21
22
21
22
H
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 3 Ý
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 3 Ý
01
11
01
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 3 Ý
22
22
22
22
T
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 3 Ý
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Ý
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Serie C
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
4
1.5/2
X
X
Ý Coppa Italia Serie D
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Ý Coppa Italia Serie D
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

