Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Atalanta
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 10 | 1 | 3 | 36:16 | 31 | 2 |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 20:8 | 15 | 3 |
| Khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 16:8 | 16 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 18:3 | 18 | |
| Tất cả | 14 | 8 | 4 | 2 | 18:7 | 28 | 1 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:4 | 13 | 3 |
| Khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 8:3 | 15 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:2 | 11 |
AC Milan
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 4 | 3 | 23:14 | 22 | 7 | |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 13:4 | 14 | 4 | |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:10 | 8 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:5 | 11 | ||
| Tất cả | 13 | 7 | 2 | 4 | 15:7 | 23 | 4 | 54% |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 10:3 | 13 | 2 | 57% |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 | 9 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:3 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
14
16
14
16
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
00
02
00
02
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
51
61
51
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
3
0.5
X
X
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
2.5/3
X
VĐQG Ý
10
51
10
51
T
T
2.5/3
1
T
H
UEFA Champions League
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
32
32
32
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
UEFA Super Cup
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
Cúp Ý
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
11
32
11
32
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
02
23
02
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ý
11
11
11
11
B
H
3.5
1.5
X
T
VĐQG Ý
10
50
10
50
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
11
13
11
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
11
21
11
21
T
2/2.5
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Ý
12
13
12
13
B
3
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Ý
40
61
40
61
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
11
23
11
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
12
33
12
33
B
T
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
UEFA Champions League
10
31
10
31
T
T
2.5/3
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
T
2.5/3
X
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
UEFA Champions League
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ý
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
40
40
40
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Federico La Penna |
| Điều khiển Atalanta | 7T 0H 2B |
| Điều khiển AC Milan | 5T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.7 |

