Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Atalanta
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 7 | 5 | 20:19 | 22 | 10 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 11:9 | 13 | 9 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 9:10 | 9 | 11 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:8 | 9 | |
| Tất cả | 17 | 5 | 7 | 5 | 9:10 | 22 | 8 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 5:4 | 13 | 8 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 4:6 | 9 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:5 | 8 |
AS Roma
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 11 | 0 | 6 | 20:11 | 33 | 4 | |
| Chủ | 9 | 6 | 0 | 3 | 11:5 | 18 | 5 | |
| Khách | 8 | 5 | 0 | 3 | 9:6 | 15 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:6 | 9 | ||
| Tất cả | 17 | 7 | 6 | 4 | 10:5 | 27 | 4 | 41% |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 5:2 | 13 | 6 | 33% |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 5:3 | 14 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Ý
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
00
03
00
03
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
30
31
30
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
03
03
03
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ý
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
01
41
01
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
13
33
13
33
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
13
33
13
33
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
22
33
22
33
T
2.5
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
30
31
30
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Europa League
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Europa League
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Europa League
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
B
2
1
X
H
VĐQG Ý
00
21
00
21
H
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Europa League
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Europa League
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Europa League
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michael Fabbri |
| Điều khiển Atalanta | 5T 2H 3B |
| Điều khiển AS Roma | 4T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

