Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Atalanta
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 1 | 3 | 13:8 | 13 | 7 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:0 | 7 | 8 |
| Khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 8:8 | 6 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:6 | 10 | |
| Tất cả | 8 | 3 | 2 | 3 | 6:6 | 11 | 10 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:0 | 7 | 8 |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:6 | 4 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 |
Genoa
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 2 | 4 | 10:12 | 8 | 15 | |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 7:8 | 4 | 15 | |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:4 | 4 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:8 | 5 | ||
| Tất cả | 8 | 4 | 3 | 1 | 6:5 | 15 | 5 | 50% |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:4 | 7 | 9 | 50% |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 3:1 | 8 | 4 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
Europa League
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
40
60
40
60
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Giao hữu
50
100
50
100
VĐQG Ý
20
52
20
52
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
03
34
03
34
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Ý
22
22
22
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
02
05
02
05
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
12
00
12
T
3
H
VĐQG Ý
00
02
00
02
B
2.5
X
VĐQG Ý
11
14
11
14
B
2.5
T
VĐQG Ý
01
22
01
22
T
2.5
T
VĐQG Ý
01
11
01
11
B
2/2.5
X
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
2/2.5
X
VĐQG Ý
11
11
11
11
T
2/2.5
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
12
22
12
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
21
41
21
41
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
03
14
03
14
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Ý
22
43
22
43
H
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Ý
21
43
21
43
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
21
32
21
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ý
10
21
10
21
H
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Ý
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ý
00
01
00
01
T
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ý
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
01
22
01
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ý
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Livio Marinelli |
| Điều khiển Atalanta | 3T 1H 0B |
| Điều khiển Genoa | 4T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

