Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Atalanta
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 5 | 10 | 55:34 | 50 | 6 |
| Chủ | 14 | 10 | 1 | 3 | 31:10 | 31 | 6 |
| Khách | 16 | 5 | 4 | 7 | 24:24 | 19 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:11 | 5 | |
| Tất cả | 30 | 12 | 9 | 9 | 25:17 | 45 | 5 |
| Chủ | 14 | 7 | 4 | 3 | 13:4 | 25 | 6 |
| Khách | 16 | 5 | 5 | 6 | 12:13 | 20 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 |
Hellas Verona
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 6 | 9 | 16 | 28:42 | 27 | 17 | |
| Chủ | 15 | 4 | 5 | 6 | 17:21 | 17 | 16 | |
| Khách | 16 | 2 | 4 | 10 | 11:21 | 10 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:8 | 7 | ||
| Tất cả | 31 | 5 | 13 | 13 | 10:19 | 28 | 17 | 16% |
| Chủ | 15 | 3 | 7 | 5 | 7:9 | 16 | 16 | 20% |
| Khách | 16 | 2 | 6 | 8 | 3:10 | 12 | 18 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ý
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Ý
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Europa League
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Europa League
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Ý
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ý
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ý
01
14
01
14
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ý
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Ý
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Cúp Ý
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Ý
00
02
00
02
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
11
32
11
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ý
11
21
11
21
B
2/2.5
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
2/2.5
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Ý
00
12
00
12
B
2/2.5
T
VĐQG Ý
01
21
01
21
B
2/2.5
T
Hạng 2 Ý
01
01
01
01
T
Hạng 2 Ý
21
32
21
32
H
Hạng 2 Ý
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ý
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
20
21
20
21
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
21
33
21
33
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Juan Luca Sacchi |
| Điều khiển Atalanta | 2T 1H 2B |
| Điều khiển Hellas Verona | 5T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |

