Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Atalanta
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 12 | 11 | 6 | 40:27 | 47 | 7 |
| Chủ | 15 | 8 | 5 | 2 | 24:13 | 29 | 7 |
| Khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 16:14 | 18 | 11 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:7 | 11 | |
| Tất cả | 29 | 11 | 9 | 9 | 17:14 | 42 | 7 |
| Chủ | 15 | 7 | 4 | 4 | 11:6 | 25 | 3 |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 6:8 | 17 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 3:4 | 6 |
Hellas Verona
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 3 | 9 | 17 | 22:51 | 18 | 20 | |
| Chủ | 14 | 1 | 4 | 9 | 12:23 | 7 | 20 | |
| Khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 10:28 | 11 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:10 | 4 | ||
| Tất cả | 29 | 4 | 16 | 9 | 13:21 | 28 | 17 | 14% |
| Chủ | 14 | 2 | 8 | 4 | 7:9 | 14 | 15 | 14% |
| Khách | 15 | 2 | 8 | 5 | 6:12 | 14 | 15 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:4 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
10
41
10
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
03
16
03
16
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Ý
00
22
00
22
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
UEFA Champions League
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
UEFA Champions League
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Ý
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
10
23
10
23
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
04
05
04
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
51
61
51
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Ý
00
02
00
02
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
11
32
11
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ý
11
21
11
21
B
2/2.5
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
2/2.5
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Ý
00
12
00
12
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
00
02
00
02
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Ý
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ý
01
12
01
12
H
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
11
13
11
13
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
13
23
13
23
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
02
22
02
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Giovanni Ayroldi |
| Điều khiển Atalanta | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Hellas Verona | 3T 4H 0B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.3 |

