Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
10
23
10
23
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Ý
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
00
03
00
03
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
30
31
30
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ý
01
04
01
04
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Ý
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
21
33
21
33
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Ý
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
00
13
00
13
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ý
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ý
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
02
14
02
14
T
T
2/2.5
1
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
UEFA Champions League
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
UEFA Champions League
00
20
00
20
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Ý
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
21
21
21
21
B
T
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
11
11
11
11
B
B
3
1
X
T
VĐQG Ý
01
12
01
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michael Fabbri |
| Điều khiển Atalanta | 5T 2H 3B |
| Điều khiển Juventus | 7T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

