Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Atalanta
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 2 | 7 | 28:20 | 26 | 9 |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 16:7 | 16 | 9 |
| Khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 12:13 | 10 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:10 | 7 | |
| Tất cả | 17 | 4 | 5 | 8 | 9:12 | 17 | 14 |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 4:4 | 9 | 14 |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 5:8 | 8 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:5 | 2 |
Lecce
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 8 | 5 | 19:23 | 20 | 12 | |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:11 | 15 | 11 | |
| Khách | 8 | 0 | 5 | 3 | 8:12 | 5 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 8:9 | 7 | ||
| Tất cả | 17 | 1 | 9 | 7 | 4:12 | 12 | 18 | 6% |
| Chủ | 9 | 1 | 3 | 5 | 2:7 | 6 | 18 | 11% |
| Khách | 8 | 0 | 6 | 2 | 2:5 | 6 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:5 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
41
01
41
T
B
3
1/1.5
T
X
Europa League
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
11
32
11
32
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Europa League
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Europa League
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
Europa League
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
22
27
22
27
T
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Ý
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Ý
11
12
11
12
T
2/2.5
T
VĐQG Ý
11
22
11
22
T
2/2.5
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
VĐQG Ý
11
22
11
22
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
02
22
02
22
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
21
00
21
H
T
2/2.5
1
T
X
Cúp Ý
02
24
02
24
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
20
22
20
22
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Ý
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Gianluca Manganiello |
| Điều khiển Atalanta | 2T 1H 2B |
| Điều khiển Lecce | 0T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

