Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Atalanta
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 9 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 6 |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 17 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 13 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 |
Monza
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 10 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 4 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 17 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 10 | 50% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 7 | 100% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
40
60
40
60
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Giao hữu
50
100
50
100
VĐQG Ý
20
52
20
52
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
11
32
11
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
20
52
20
52
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ý
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
30
30
30
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Giao hữu
21
51
21
51
T
B
4.5
2
T
T
Giao hữu
20
50
20
50
VĐQG Ý
20
52
20
52
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
22
32
22
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Matteo Marcenaro |
| Điều khiển Atalanta | 1T 0H 1B |
| Điều khiển Monza | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |

