Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Atalanta
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 1 | 3 | 24:14 | 16 | 5 |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 16:7 | 9 | 7 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 8:7 | 7 | 6 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 19:8 | 13 | |
| Tất cả | 9 | 6 | 2 | 1 | 14:6 | 20 | 1 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 10:3 | 12 | 2 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:3 | 8 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:3 | 16 |
Monza
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 1 | 5 | 3 | 10:11 | 8 | 16 | |
| Chủ | 5 | 0 | 3 | 2 | 5:7 | 3 | 19 | |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:4 | 5 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:8 | 6 | ||
| Tất cả | 9 | 2 | 5 | 2 | 6:7 | 11 | 12 | 22% |
| Chủ | 5 | 0 | 4 | 1 | 3:4 | 4 | 15 | 0% |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:3 | 7 | 7 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:5 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
51
61
51
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
3
0.5
X
X
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
2.5/3
X
VĐQG Ý
10
51
10
51
T
T
2.5/3
1
T
H
UEFA Champions League
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
32
32
32
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
UEFA Super Cup
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
30
00
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
22
10
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
23
23
23
23
B
B
3
1
T
T
VĐQG Ý
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
20
52
20
52
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
22
22
22
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
03
01
03
T
T
2/2.5
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Cúp Ý
30
31
30
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
11
12
11
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Ý
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
31
20
31
B
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
B
T
4.5/5
2/2.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
11
21
11
21
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
01
22
01
22
T
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marco Piccinini |
| Điều khiển Atalanta | 4T 0H 4B |
| Điều khiển Monza | 2T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |

