Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Atalanta
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 22 | 8 | 8 | 78:37 | 74 | 3 |
| Chủ | 19 | 9 | 5 | 5 | 36:24 | 32 | 8 |
| Khách | 19 | 13 | 3 | 3 | 42:13 | 42 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:7 | 13 | |
| Tất cả | 38 | 15 | 15 | 8 | 38:18 | 60 | 4 |
| Chủ | 19 | 7 | 9 | 3 | 20:11 | 30 | 5 |
| Khách | 19 | 8 | 6 | 5 | 18:7 | 30 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:3 | 8 |
Pisa
[ITA D2-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 23 | 7 | 8 | 64:36 | 76 | 2 | |
| Chủ | 19 | 13 | 4 | 2 | 37:18 | 43 | 2 | |
| Khách | 19 | 10 | 3 | 6 | 27:18 | 33 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:6 | 13 | ||
| Tất cả | 38 | 17 | 15 | 6 | 32:14 | 66 | 1 | 45% |
| Chủ | 19 | 9 | 7 | 3 | 15:6 | 34 | 2 | 47% |
| Khách | 19 | 8 | 8 | 3 | 17:8 | 32 | 2 | 42% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
22
33
22
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ý
20
23
20
23
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
01
04
01
04
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
03
05
03
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
03
13
03
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Ý
10
20
10
20
T
2.5/3
X
Cúp Ý
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Cúp Ý
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
50
20
50
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Hạng 2 Ý
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Ý
12
33
12
33
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Ý
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Ý
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ý
03
03
03
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ý
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
11
32
11
32
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ý
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
00
31
00
31
T
B
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Ý
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alberto Arena |
| Điều khiển Atalanta | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Pisa | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

