1
0
Hết
0 - 0
Bóng đá
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Athletic Bilbao B VS SD Ponferradina Phân tích
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 4 | 6 | 21:23 | 25 | 9 |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 8:6 | 14 | 13 |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 13:17 | 11 | 7 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:10 | 12 | |
| Tất cả | 17 | 5 | 9 | 3 | 10:10 | 24 | 8 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 4:2 | 15 | 6 |
| Khách | 9 | 1 | 6 | 2 | 6:8 | 9 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:5 | 9 |
SD Ponferradina
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 5 | 8 | 17:21 | 17 | 18 | |
| Chủ | 8 | 2 | 1 | 5 | 10:13 | 7 | 19 | |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 7:8 | 10 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:12 | 2 | ||
| Tất cả | 17 | 3 | 13 | 1 | 9:4 | 22 | 11 | 18% |
| Chủ | 8 | 1 | 6 | 1 | 4:4 | 9 | 18 | 12% |
| Khách | 9 | 2 | 7 | 0 | 5:0 | 13 | 4 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 4:2 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
51
71
51
71
B
B
3
1/1.5
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
2
0.5/1
T
T
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
2.5/3
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
42
21
42
T
2
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
2.5/3
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2/2.5
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
B
2
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Athletic Bilbao B

