Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Athletic Club MG
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 8 | 5 | 12 | 27:34 | 29 | 15 |
| Chủ | 12 | 3 | 3 | 6 | 13:18 | 12 | 19 |
| Khách | 13 | 5 | 2 | 6 | 14:16 | 17 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:8 | 6 | |
| Tất cả | 25 | 6 | 15 | 4 | 14:12 | 33 | 9 |
| Chủ | 12 | 3 | 7 | 2 | 7:5 | 16 | 15 |
| Khách | 13 | 3 | 8 | 2 | 7:7 | 17 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 |
Botafogo SP
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 7 | 7 | 11 | 21:36 | 28 | 16 | |
| Chủ | 13 | 4 | 5 | 4 | 11:14 | 17 | 18 | |
| Khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 10:22 | 11 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:9 | 10 | ||
| Tất cả | 25 | 3 | 13 | 9 | 7:18 | 22 | 18 | 12% |
| Chủ | 13 | 2 | 7 | 4 | 4:7 | 13 | 17 | 15% |
| Khách | 12 | 1 | 6 | 5 | 3:11 | 9 | 16 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
B
H
2
0.5/1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2
0.5/1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2
0.5/1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marcelo de Lima Henrique |
| Điều khiển Athletic Club MG | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Botafogo SP | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |

