Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Athletic Club MG
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 8 | 18 | 43:53 | 44 | 15 |
| Chủ | 19 | 6 | 5 | 8 | 22:28 | 23 | 18 |
| Khách | 19 | 6 | 3 | 10 | 21:25 | 21 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:9 | 7 | |
| Tất cả | 38 | 8 | 22 | 8 | 22:21 | 46 | 13 |
| Chủ | 19 | 4 | 11 | 4 | 10:9 | 23 | 15 |
| Khách | 19 | 4 | 11 | 4 | 12:12 | 23 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 |
Ponte Preta
[BRA SP-16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 0 | 1 | 7 | 3:14 | 1 | 16 | |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:6 | 1 | 16 | |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 0:8 | 0 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:10 | 1 | ||
| Tất cả | 8 | 0 | 3 | 5 | 2:7 | 3 | 16 | 0% |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:5 | 1 | 16 | 0% |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:2 | 2 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:6 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Brazil
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Brazil
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
23
34
23
34
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
2.5
1
T
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
14
14
14
14
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Cúp Brazil
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Cúp Brazil
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2
0.5/1
T
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
1.5/2
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Francisco de Assis de Almeida Filho |
| Điều khiển Athletic Club MG | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Ponte Preta | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |

