Bảng xếp hạng
Athletic Torrellano
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:10 | 4 | 16 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:5 | 3 | 16 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:5 | 1 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:10 | 4 | |
| Tất cả | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 16 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:2 | 3 | 13 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 |
Atletico Saguntino
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:9 | 8 | 10 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:4 | 6 | 7 | |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 4:5 | 2 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:9 | 8 | ||
| Tất cả | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:2 | 12 | 2 | 50% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 | 2 | 67% |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:1 | 5 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
21
31
21
31
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
Chưa có dữ liệu
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2/2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
03
13
03
13
Giao hữu
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Spanish Tercera RFEF Play-offs
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Spanish Tercera RFEF Play-offs
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Spanish Bizkaia-Tercera Division
7 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
14 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
21 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
7 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
13 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
21 Ngày



