Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Atlas
[a-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 9 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 5 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 18 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
Club Leon
[a-16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 3 | 9 | 5 | 21:23 | 18 | 11 | |
| Chủ | 9 | 2 | 6 | 1 | 9:5 | 12 | 12 | |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 12:18 | 6 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:6 | 9 | ||
| Tất cả | 17 | 4 | 9 | 4 | 10:10 | 21 | 10 | 24% |
| Chủ | 9 | 2 | 6 | 1 | 4:3 | 12 | 10 | 22% |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 6:7 | 9 | 9 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
Mexico Liga MX
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
12
00
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
12
22
12
22
T
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
H
2/2.5
X
Mexico Liga MX
01
23
01
23
T
T
2/2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
42
11
42
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Mexico Liga MX
11
32
11
32
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
21
21
21
21
H
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
52
10
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
31
41
31
41
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
2.5/3
X
Mexico Liga MX
21
21
21
21
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
61
00
61
Giao hữu
00
43
00
43
Mexico Liga MX
10
21
10
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
01
23
01
23
T
2.5/3
T
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
22
11
22
B
H
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

