Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Atlas
[a-6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | 6 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | 2 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 8 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 3 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
Cruz Azul
[a-12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 12 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
Mexico Liga MX
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
22
23
22
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
22
32
22
32
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
00
13
00
13
B
T
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
10
34
10
34
T
B
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
21
33
21
33
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
12
22
12
22
T
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
11
32
11
32
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Campeón de Campeones
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Mexico Liga MX
11
32
11
32
B
T
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Copa Mexico
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Copa Mexico
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
02
22
02
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
13
23
13
23
T
T
2.5/3
1
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Mexico Liga MX
22
22
22
22
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Luis Enrique Santander Aguirre |
| Điều khiển Atlas | 9T 12H 12B |
| Điều khiển Cruz Azul | 17T 8H 6B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.4 |

