Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Atlas
[a-15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 0 | 4 | 2 | 6:8 | 4 | 15 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 4:5 | 1 | 15 |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:3 | 3 | 10 |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 6:8 | 4 | |
| Tất cả | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 9 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 11 |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
Puebla
[a-14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:7 | 5 | 14 | |
| Chủ | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:5 | 0 | 16 | |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:2 | 5 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:7 | 5 | ||
| Tất cả | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | 15 | 17% |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | 1 | 16 | 0% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 7 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
21
33
21
33
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
Mexico Liga MX
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
12
00
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
12
22
12
22
T
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
H
2/2.5
X
Mexico Liga MX
01
23
01
23
T
T
2/2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
12
22
12
22
H
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Mexico Liga MX
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Copa Mexico
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Copa Mexico
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
02
12
02
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
41
00
41
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
01
21
01
21
H
T
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
T
3
1
X
X
Mexico Liga MX
20
50
20
50
B
B
2.5
T
Mexico Liga MX
11
12
11
12
H
T
3
H
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Luis Enrique Santander Aguirre |
| Điều khiển Atlas | 8T 12H 11B |
| Điều khiển Puebla | 5T 8H 9B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

