Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Atlas
[A-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 0 | 1 | 3:2 | 9 | 4 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 3 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 | 11 |
| Gần đây | 4 | 3 | 0 | 1 | 3:2 | 9 | |
| Tất cả | 4 | 3 | 0 | 1 | 3:2 | 9 | 2 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 2 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 | 9 |
| 6 trận gần đây | 4 | 3 | 0 | 1 | 3:2 | 9 |
Pumas UNAM
[A-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 2 | 0 | 7:2 | 8 | 5 | |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 6:2 | 5 | 4 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 8 | |
| Gần đây | 4 | 2 | 2 | 0 | 7:2 | 8 | ||
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:1 | 7 | 4 | 50% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:1 | 4 | 4 | 33% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 | 100% |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:1 | 7 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
53
00
53
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
00
32
00
32
Mexico Liga MX
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
30
41
30
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
11
51
11
51
B
T
2.5
1
T
T
Copa Mexico
00
12
00
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Mexico Liga MX
20
22
20
22
T
B
2/2.5
1
T
T
Copa Mexico
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
40
40
40
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
01
41
01
41
B
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
10
31
10
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
12
14
12
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jorge Abraham Camacho Peregrina |
| Điều khiển Atlas | 1T 1H 1B |
| Điều khiển Pumas UNAM | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |

