Bảng xếp hạng
Atletico Arteixo
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 3 | 2 | 11:11 | 9 | 11 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 5:7 | 2 | 17 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:4 | 7 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:11 | 8 | |
| Tất cả | 7 | 2 | 4 | 1 | 5:5 | 10 | 8 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 3:5 | 2 | 15 |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 2:0 | 8 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:5 | 9 |
CD Barco
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 3 | 1 | 8:6 | 12 | 3 | |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:4 | 7 | 4 | |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:6 | 9 | ||
| Tất cả | 7 | 1 | 3 | 3 | 1:4 | 6 | 15 | 14% |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:3 | 4 | 9 | 25% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
H
H
2/2.5
2
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
2.5
1
T
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
B
B
2/2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Spanish Tercera RFEF Play-offs
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2.5
1
T
H
Spanish Tercera RFEF Play-offs
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Spanish Tercera RFEF Play-offs
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Spanish Tercera RFEF Play-offs
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
T
T
2
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
T
T
2
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2/2.5
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
B
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
B
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Spanish Bizkaia-Tercera Division
7 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
14 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
21 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
7 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
14 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
21 Ngày



