Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 |
| 2 |
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
| 3 |
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
| 4 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
12
32
12
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
03
07
03
07
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
32
01
32
B
H
4.5
2
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
33
02
33
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
20
51
20
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
13
25
13
25
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
B
H
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
03
04
03
04
T
4.5
X
UEFA Champions League
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
31
61
31
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
15
12
15
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
30
61
30
61
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Siêu cúp Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
20
42
20
42
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
H
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Francois Letexier |
| Điều khiển Atletico Madrid | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Feyenoord Rotterdam | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

