Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Atletico Madrid
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 5 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 3 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 12 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 4 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
Villarreal
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 8 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 17 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 3 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 7 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 3 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
41
21
41
T
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
41
51
41
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
32
01
32
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
22
32
22
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
12
12
12
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
41
51
41
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
22
22
22
22
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
22
22
22
22
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
B
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
00
13
00
13
T
H
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
41
51
41
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
22
23
22
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
51
10
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alejandro Jose Hernandez |
| Điều khiển Atletico Madrid | 6T 3H 1B |
| Điều khiển Villarreal | 6T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 62.5% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
6 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
14 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
21 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
5 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
14 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
21 Ngày



