Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Atletico Nacional
[C-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:2 | 6 | 10 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 19 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:2 | 6 | 3 |
| Gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:2 | 6 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:1 | 4 | 13 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 20 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:1 | 4 | 3 |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:1 | 4 |
Deportivo Cali
[C-7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:3 | 7 | 7 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:2 | 4 | 7 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | 3 | 8 | |
| Gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:3 | 7 | ||
| Tất cả | 4 | 2 | 2 | 0 | 3:1 | 8 | 3 | 50% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 6 | 50% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 4 | 50% |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 2 | 0 | 3:1 | 8 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
10
22
10
22
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
H
T
3/3.5
1.5
X
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
21
71
21
71
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
30
33
30
33
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Colombia
3 Ngày
VĐQG Colombia
11 Ngày
VĐQG Colombia
18 Ngày
VĐQG Colombia
4 Ngày
VĐQG Colombia
11 Ngày
VĐQG Colombia
18 Ngày



