Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 2 | 1 | 1 | 4:4 | 7 |
| 2 |
|
3 | 1 | 2 | 0 | 7:4 | 5 |
| 3 |
|
4 | 1 | 1 | 2 | 6:8 | 4 |
| 4 |
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3:4 | 3 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Copa Libertadores
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
00
30
00
30
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Copa Libertadores
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
42
43
42
43
T
T
2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
14
15
14
15
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Colombia Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Copa Libertadores
00
30
00
30
B
T
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
12
42
12
42
B
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Brazil
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Copa Libertadores
13
33
13
33
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
00
30
00
30
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
H
T
3
1/1.5
X
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu

