Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 14 | 6 | 11 | 44:41 | 48 | 8 |
| Chủ | 15 | 7 | 4 | 4 | 17:14 | 25 | 15 |
| Khách | 16 | 7 | 2 | 7 | 27:27 | 23 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:7 | 12 | |
| Tất cả | 31 | 13 | 10 | 8 | 19:15 | 49 | 3 |
| Chủ | 15 | 4 | 8 | 3 | 6:5 | 20 | 15 |
| Khách | 16 | 9 | 2 | 5 | 13:10 | 29 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 4:3 | 12 |
Avai FC (SC)
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 11 | 10 | 10 | 39:33 | 43 | 11 | |
| Chủ | 16 | 8 | 5 | 3 | 25:12 | 29 | 8 | |
| Khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 14:21 | 14 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:7 | 7 | ||
| Tất cả | 31 | 8 | 14 | 9 | 21:18 | 38 | 14 | 26% |
| Chủ | 16 | 6 | 8 | 2 | 12:4 | 26 | 5 | 38% |
| Khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 9:14 | 12 | 15 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
B
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Cúp Brazil
10
21
10
21
H
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
B
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
50
10
50
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
20
21
20
21
T
2/2.5
T
VĐQG Brazil
01
12
01
12
T
2/2.5
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
2.5
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
2.5
T
VĐQG Brazil
30
30
30
30
B
2.5/3
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
2.5/3
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
2.5/3
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
2.5/3
X
VĐQG Brazil
02
13
02
13
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Santa Catarina Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Santa Catarina Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Brazil Santa Catarina Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
2
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Maguielson Lima Barbosa |
| Điều khiển Atletico Paranaense | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Avai FC (SC) | 1T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |
Atletico Paranaense

