Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 16 | 8 | 11 | 48:42 | 56 | 6 |
| Chủ | 17 | 8 | 5 | 4 | 20:15 | 29 | 13 |
| Khách | 18 | 8 | 3 | 7 | 28:27 | 27 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 | |
| Tất cả | 35 | 14 | 12 | 9 | 20:16 | 54 | 2 |
| Chủ | 17 | 5 | 8 | 4 | 7:6 | 23 | 14 |
| Khách | 18 | 9 | 4 | 5 | 13:10 | 31 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 |
Volta Redonda
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 8 | 10 | 17 | 23:38 | 34 | 19 | |
| Chủ | 18 | 7 | 6 | 5 | 15:12 | 27 | 16 | |
| Khách | 17 | 1 | 4 | 12 | 8:26 | 7 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:7 | 4 | ||
| Tất cả | 35 | 2 | 16 | 17 | 4:23 | 22 | 20 | 6% |
| Chủ | 18 | 2 | 10 | 6 | 2:7 | 16 | 18 | 11% |
| Khách | 17 | 0 | 6 | 11 | 2:16 | 6 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
B
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Cúp Brazil
10
21
10
21
H
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
B
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
00
00
00
Cúp Brazil
11
21
11
21
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2
0.5/1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
T
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | PAULO BELENCE ALVES DOS PRAZERES FILHO |
| Điều khiển Atletico Paranaense | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Volta Redonda | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.6 |
Atletico Paranaense

