Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Atletico San Luis
[a-15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 1 | 8 | 17:20 | 10 | 15 |
| Chủ | 5 | 0 | 1 | 4 | 3:8 | 1 | 18 |
| Khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 14:12 | 9 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:10 | 4 | |
| Tất cả | 12 | 4 | 4 | 4 | 6:8 | 16 | 10 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 1:3 | 5 | 16 |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 5:5 | 11 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:4 | 10 |
Atlas
[a-11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 4 | 5 | 21:27 | 13 | 11 | |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 13:15 | 8 | 13 | |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:12 | 5 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:9 | 8 | ||
| Tất cả | 12 | 5 | 5 | 2 | 12:10 | 20 | 5 | 42% |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:7 | 13 | 4 | 67% |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 9 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
21
21
21
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
14
01
14
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
20
43
20
43
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
11
00
11
Mexico Liga MX
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
13
10
13
T
B
2/2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Mexico Liga MX
04
26
04
26
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Mexico Liga MX
11
31
11
31
B
H
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1
X
T
Mexico Liga MX
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
01
22
01
22
T
2/2.5
T
Mexico Liga MX
10
23
10
23
T
2/2.5
T
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
2.5
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
2/2.5
X
Mexico Liga MX
10
21
10
21
B
2.5
T
Mexico Liga MX
31
31
31
31
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
24
11
24
B
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
01
33
01
33
B
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
03
03
03
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
T
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
20
33
20
33
T
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
Mexico Liga MX
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
22
23
22
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
22
32
22
32
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Joaquin Alberto Vizcarra Armenta |
| Điều khiển Atletico San Luis | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Atlas | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 25% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |

