Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Atletico San Luis
[a-12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 1 | 5 | 15:15 | 10 | 12 |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:7 | 1 | 18 |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 12:8 | 9 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:10 | 7 | |
| Tất cả | 9 | 3 | 3 | 3 | 4:6 | 12 | 12 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:3 | 4 | 15 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:3 | 8 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:3 | 11 |
Club America
[a-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 3 | 1 | 18:10 | 18 | 4 | |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 7:3 | 9 | 5 | |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 11:7 | 9 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:7 | 13 | ||
| Tất cả | 9 | 4 | 4 | 1 | 7:5 | 16 | 4 | 44% |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 3:0 | 10 | 3 | 75% |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 4:5 | 6 | 11 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
01
14
01
14
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
20
43
20
43
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
02
05
02
05
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
13
13
13
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
01
23
01
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Copa Mexico
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Copa Mexico
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
2.5/3
X
Mexico Liga MX
00
12
00
12
B
2/2.5
T
Mexico Liga MX
13
13
13
13
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
20
22
20
22
H
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
00
31
00
31
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
24
11
24
T
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Mexico Campeón de Campeones
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Fernando Hernandez |
| Điều khiển Atletico San Luis | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Club America | 1T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |

