Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Atletico San Luis
[a-11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 1 | 9 | 23:24 | 16 | 11 |
| Chủ | 7 | 1 | 1 | 5 | 8:12 | 4 | 18 |
| Khách | 8 | 4 | 0 | 4 | 15:12 | 12 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:9 | 6 | |
| Tất cả | 15 | 5 | 6 | 4 | 8:8 | 21 | 10 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 3:3 | 9 | 13 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 5:5 | 12 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 |
FC Juarez
[a-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 5 | 5 | 24:25 | 20 | 9 | |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 15:11 | 15 | 7 | |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 9:14 | 5 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 14:14 | 8 | ||
| Tất cả | 15 | 7 | 2 | 6 | 12:12 | 23 | 5 | 47% |
| Chủ | 8 | 5 | 0 | 3 | 7:5 | 15 | 6 | 62% |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 5:7 | 8 | 9 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:6 | 12 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
00
34
00
34
B
H
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
21
21
21
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
14
01
14
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
20
43
20
43
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
03
24
03
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
22
23
22
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Copa Telcel
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Mexico Liga de Expansion MX
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Mexico Liga de Expansion MX
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga de Expansion MX
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga de Expansion MX
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Mexico Liga de Expansion MX
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2/2.5
X
Mexico Liga de Expansion MX
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2.5
X
Mexico Liga MX
01
11
01
11
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
21
44
21
44
B
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
20
42
20
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
21
22
21
22
H
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
10
31
10
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
32
32
32
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

