Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Atletico San Luis
[a-11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:4 | 3 | 11 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 18 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 3 |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:4 | 3 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 8 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 9 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 6 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 |
Necaxa
[a-8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:4 | 3 | 8 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | 1 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 16 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:4 | 3 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 18 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 14 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Mexico Liga MX
00
51
00
51
B
T
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
03
24
03
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
30
10
30
B
B
3
H
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
11
21
11
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
23
00
23
T
H
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
22
00
22
B
H
2.5/3
1
T
X
Mexico Liga MX
31
42
31
42
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Copa Mexico
02
23
02
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Copa Mexico
02
02
02
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Mexico Liga de Expansion MX
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5
X
Mexico Liga de Expansion MX
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
2/2.5
T
Mexico Liga de Expansion MX
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5
X
Mexico Liga de Expansion MX
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5
X
Mexico Liga de Expansion MX
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
00
32
00
32
T
H
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
61
00
61
Giao hữu
01
34
01
34
Giao hữu
00
12
00
12
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
20
62
20
62
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
01
32
01
32
B
2.5
T
Mexico Liga MX
12
12
12
12
B
3
H
Mexico Liga MX
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Victor Alfonso Caceres Hernandez |
| Điều khiển Atletico San Luis | 3T 2H 5B |
| Điều khiển Necaxa | 1T 1H 7B |
| 10 trận gần đây | 90% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.3 |

