Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Atletico San Luis
[a-16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:10 | 3 | 16 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:6 | 0 | 18 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:4 | 3 | 9 |
| Gần đây | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:10 | 3 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:6 | 2 | 17 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 16 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 17 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:6 | 2 |
Pumas UNAM
[a-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:5 | 5 | 10 | |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | 6 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:3 | 0 | 16 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:5 | 5 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:1 | 6 | 6 | 25% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:0 | 5 | 2 | 33% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:1 | 6 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Mexico Liga MX
00
51
00
51
B
T
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
03
24
03
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
30
10
30
B
B
3
H
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
10
30
10
30
B
B
3
H
Mexico Liga MX
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
01
32
01
32
B
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
12
32
12
32
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
12
13
12
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Copa Mexico
03
04
03
04
B
B
2.5
1
T
T
Copa Mexico
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Copa Mexico
30
40
30
40
B
2.5
T
Copa Mexico
02
14
02
14
B
2.5
T
Mexico Liga MX
00
02
00
02
B
2/2.5
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
2.5
X
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
2.5
X
Mexico Liga MX
20
20
20
20
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Namibia Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2
0.5/1
T
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
35
11
35
B
T
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Mexico Liga MX
02
02
02
02
B
B
3
1
X
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5
0/0.5
X
X
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
3
H
Mexico Liga MX
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniel Quintero Huittron |
| Điều khiển Atletico San Luis | 4T 2H 3B |
| Điều khiển Pumas UNAM | 5T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |

