Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Atletico San Luis
[a-6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 9 | 3 | 5 | 27:19 | 30 | 6 |
| Chủ | 8 | 7 | 1 | 0 | 18:5 | 22 | 3 |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 9:14 | 8 | 11 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:6 | 13 | |
| Tất cả | 17 | 7 | 7 | 3 | 14:7 | 28 | 4 |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 9:4 | 17 | 3 |
| Khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 5:3 | 11 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:1 | 13 |
Tigres UANL
[a-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 10 | 4 | 3 | 25:15 | 34 | 3 | |
| Chủ | 8 | 6 | 2 | 0 | 11:5 | 20 | 4 | |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 14:10 | 14 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:9 | 10 | ||
| Tất cả | 17 | 5 | 9 | 3 | 10:8 | 24 | 6 | 29% |
| Chủ | 8 | 3 | 5 | 0 | 5:2 | 14 | 5 | 38% |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 5:6 | 10 | 7 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
03
24
03
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
30
10
30
B
B
3
H
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
11
21
11
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1
X
T
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
22
00
22
T
H
2.5/3
1
T
X
Mexico Liga MX
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
03
00
03
B
H
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
00
21
00
21
H
T
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Copa Mexico
30
51
30
51
B
B
2.5/3
1
T
T
Copa Mexico
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
Copa Mexico
30
61
30
61
B
2.5/3
T
Copa Mexico
01
01
01
01
B
2.5
X
Mexico Liga MX
11
12
11
12
B
2.5
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
2.5
X
Mexico Liga MX
01
02
01
02
B
2.5
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
2.5
X
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
00
20
00
20
B
2/2.5
X
Mexico Liga MX
32
42
32
42
B
B
2.5
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
00
03
00
03
T
B
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jesus Rafael Lopez Valle |
| Điều khiển Atletico San Luis | 2T 2H 2B |
| Điều khiển Tigres UANL | 3T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.3 |

