Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Atletico Tucuman
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 6 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 3 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 23 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 7 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 22 |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 |
Central Cordoba SDE
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 20 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 25 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 22 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 28 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
32
10
32
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
12
12
12
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
40
50
40
50
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
31
10
31
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
21
32
21
32
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
11
12
11
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
B
2
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Copa Libertadores
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
20
31
20
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
12
00
12
B
H
2
0.5/1
T
X
Copa Libertadores
21
21
21
21
H
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Libertadores
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Argentina
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
32
01
32
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
20
40
20
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Carlos Gariano |
| Điều khiển Atletico Tucuman | 3T 1H 2B |
| Điều khiển Central Cordoba SDE | 3T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |

