Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Atletico Tucuman
[27]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 1 | 10 | 16:21 | 13 | 27 |
| Chủ | 7 | 3 | 0 | 4 | 12:10 | 9 | 21 |
| Khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 4:11 | 4 | 25 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:8 | 6 | |
| Tất cả | 15 | 4 | 5 | 6 | 10:9 | 17 | 22 |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 8:5 | 10 | 15 |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 2:4 | 7 | 21 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
Lanus
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 8 | 3 | 13:10 | 20 | 15 | |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 9:5 | 13 | 14 | |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 4:5 | 7 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 8:4 | 10 | ||
| Tất cả | 15 | 3 | 10 | 2 | 5:4 | 19 | 15 | 20% |
| Chủ | 8 | 2 | 5 | 1 | 4:2 | 11 | 11 | 25% |
| Khách | 7 | 1 | 5 | 1 | 1:2 | 8 | 18 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
32
10
32
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
12
12
12
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
40
50
40
50
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
31
10
31
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
21
32
21
32
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Argentina
21
42
21
42
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Argentina
10
22
10
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2/2.5
X
VĐQG Argentina
10
30
10
30
B
2/2.5
T
VĐQG Argentina
00
22
00
22
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
10
11
10
11
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Argentina
01
11
01
11
H
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Argentina
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
11
41
11
41
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Argentina
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
02
00
02
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
11
33
11
33
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Nazareno Arasa |
| Điều khiển Atletico Tucuman | 8T 4H 4B |
| Điều khiển Lanus | 2T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.5 |

