Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Atletico Tucuman
[24]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 24 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 22 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 28 |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | |
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 26 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 24 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 28 |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
San Martin San Juan
[23]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 23 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 21 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 27 | |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | ||
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 25 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 23 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 27 | 0% |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
32
10
32
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
12
12
12
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
40
50
40
50
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
31
10
31
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
21
32
21
32
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
13
00
13
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Argentina
01
32
01
32
T
2/2.5
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
2
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2/2.5
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
02
02
02
02
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
31
00
31
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
11
01
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Pablo echavarria |
| Điều khiển Atletico Tucuman | 6T 8H 2B |
| Điều khiển San Martin San Juan | 2T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

