Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Atletico Tucuman
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 5:5 | 6 | 19 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | 8 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 24 |
| Gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 5:5 | 6 | |
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 2:2 | 8 | 9 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 3 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 27 |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 2:2 | 8 |
Talleres Cordoba
[23]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:4 | 5 | 23 | |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 23 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 17 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:4 | 5 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:2 | 6 | 17 | 20% |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 | 17 | 0% |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 12 | 50% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:2 | 6 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
20
22
20
22
T
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
B
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
32
10
32
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
12
12
12
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
40
50
40
50
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
21
41
21
41
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
11
23
11
23
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Argentina Copa de la Superliga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Argentina Copa de la Superliga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
01
31
01
31
B
T
2/2.5
1
T
H
Argentina TDV
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
2
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
12
11
12
B
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
11
21
11
21
H
T
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
11
12
11
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
21
01
21
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
10
32
10
32
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Copa Libertadores
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
11
01
11
H
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Carlos Gariano |
| Điều khiển Atletico Tucuman | 3T 2H 2B |
| Điều khiển Talleres Cordoba | 3T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.5 |

