Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Augsburg
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 6 | 7 | 26:33 | 21 | 10 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 16:15 | 13 | 13 |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 10:18 | 8 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:9 | 7 | |
| Tất cả | 18 | 4 | 6 | 8 | 14:22 | 18 | 13 |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:9 | 11 | 12 |
| Khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 5:13 | 7 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 |
Bayern Munich
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 14 | 2 | 2 | 53:16 | 44 | 2 | |
| Chủ | 10 | 8 | 1 | 1 | 34:6 | 25 | 1 | |
| Khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 19:10 | 19 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:7 | 12 | ||
| Tất cả | 18 | 11 | 4 | 3 | 22:9 | 37 | 2 | 61% |
| Chủ | 10 | 6 | 4 | 0 | 13:1 | 22 | 1 | 60% |
| Khách | 8 | 5 | 0 | 3 | 9:8 | 15 | 3 | 62% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:4 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
32
52
32
52
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
23
25
23
25
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
30
30
30
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
B
4
1.5/2
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
B
4
1.5/2
H
T
VĐQG Đức
41
53
41
53
T
B
4
1.5/2
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
11
25
11
25
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
T
4
1.5/2
X
X
VĐQG Đức
21
21
21
21
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Đức
40
52
40
52
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
T
4
1.5/2
X
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
22
23
22
23
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
20
60
20
60
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
20
31
20
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
13
01
13
B
3
T
VĐQG Đức
01
21
01
21
T
3.5
X
Germany Liga Total Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
1.5/2
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
H
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
12
12
12
12
B
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
31
51
31
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
20
42
20
42
B
T
4.5
1.5/2
T
T
UEFA Champions League
00
21
00
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
11
21
11
21
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Đức
00
80
00
80
T
B
4
1.5/2
T
X
UEFA Champions League
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
13
12
13
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
UEFA Champions League
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
22
20
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Christian Dingert |
| Điều khiển Augsburg | 6T 8H 9B |
| Điều khiển Bayern Munich | 15T 5H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

