Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Augsburg
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 5 | 5 | 23:27 | 17 | 10 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 15:13 | 12 | 10 |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 8:14 | 5 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:8 | 9 | |
| Tất cả | 14 | 4 | 4 | 6 | 13:18 | 16 | 13 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 8:8 | 9 | 14 |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 5:10 | 7 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 7 | 4 | 3 | 28:23 | 25 | 5 | |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 15:13 | 16 | 5 | |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 13:10 | 9 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 11:15 | 5 | ||
| Tất cả | 14 | 4 | 5 | 5 | 13:14 | 17 | 10 | 29% |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 7:7 | 10 | 12 | 25% |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:7 | 7 | 9 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:8 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
32
52
32
52
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
23
25
23
25
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
30
30
30
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
B
4
1.5/2
H
T
VĐQG Đức
33
44
33
44
H
H
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
2.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
03
00
03
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
22
43
22
43
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
35
10
35
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
51
11
51
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
01
43
01
43
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
12
12
12
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
13
11
13
B
2.5/3
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
02
00
02
B
3.5
X
VĐQG Đức
30
51
30
51
B
3/3.5
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Đức
02
23
02
23
H
2.5/3
T
VĐQG Đức
10
22
10
22
T
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
23
11
23
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
20
00
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
13
11
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
32
42
32
42
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
10
10
10
H
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
21
33
21
33
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
12
42
12
42
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
21
24
21
24
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
22
20
22
B
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Matthias Jollenbeck |
| Điều khiển Augsburg | 1T 0H 4B |
| Điều khiển Borussia Dortmund | 2T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
Borussia Dortmund

