Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Augsburg
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 8 | 9 | 31:40 | 23 | 15 |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 20:20 | 14 | 14 |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 11:20 | 9 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:9 | 5 | |
| Tất cả | 22 | 4 | 7 | 11 | 15:27 | 19 | 17 |
| Chủ | 11 | 2 | 6 | 3 | 10:12 | 12 | 14 |
| Khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 5:15 | 7 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:6 | 2 |
SC Freiburg
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 5 | 9 | 29:40 | 29 | 8 | |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 20:17 | 19 | 7 | |
| Khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 9:23 | 10 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:14 | 5 | ||
| Tất cả | 22 | 6 | 10 | 6 | 16:20 | 28 | 11 | 27% |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 11:10 | 17 | 7 | 36% |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 5:10 | 11 | 10 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:7 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
02
23
02
23
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
32
52
32
52
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
23
25
23
25
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
04
00
04
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Đức
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Đức
30
51
30
51
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Đức
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
02
03
02
03
T
2.5
T
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
2.5
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
2.5
X
VĐQG Đức
11
24
11
24
T
2.5
T
VĐQG Đức
00
21
00
21
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Europa League
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
22
33
22
33
B
H
2.5
1
T
T
Europa League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
12
25
12
25
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Europa League
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Europa League
40
50
40
50
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
10
50
10
50
T
H
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
13
33
13
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Bastian Dankert |
| Điều khiển Augsburg | 9T 3H 8B |
| Điều khiển SC Freiburg | 8T 5H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |

