Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
* Cú phát bóng
-
5 Phạt góc 5
-
3 Phạt góc nửa trận 4
-
12 Dứt điểm 17
-
6 Sút trúng mục tiêu 4
-
94 Tấn công 116
-
34 Tấn công nguy hiểm 45
-
44% TL kiểm soát bóng 56%
-
15 Phạm lỗi 13
-
3 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 5
-
4 Cản bóng 8
-
13 Đá phạt trực tiếp 14
-
54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
-
414 Chuyền bóng 523
-
78% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
1 Việt vị 1
-
1 Đánh đầu 18
-
29 Đánh đầu thành công 19
-
3 Số lần cứu thua 4
-
8 Tắc bóng 12
-
5 Số lần thay người 4
-
1 Cú rê bóng 4
-
21 Quả ném biên 22
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
13 Tắc bóng thành công 18
-
10 Cắt bóng 9
-
4 Tạt bóng thành công 3
-
2 Kiến tạo 0
-
32 Chuyển dài 18
-
* Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng *
-
* Thay người đầu tiên
-
* Thay người cuối cùng
-
9 Dứt điểm 10
-
4 Sút trúng mục tiêu 3
-
53 Tấn công 45
-
19 Tấn công nguy hiểm 21
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
5 Phạm lỗi 4
-
2 Thẻ vàng 0
-
2 Sút ngoài cầu môn 4
-
3 Cản bóng 3
-
4 Đá phạt trực tiếp 4
-
248 Chuyền bóng 219
-
83% TL chuyền bóng tnành công 81%
-
1 Việt vị 1
-
1 Đánh đầu 0
-
1 Số lần cứu thua 3
-
3 Tắc bóng 5
-
1 Cú rê bóng 3
-
13 Quả ném biên 10
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
4 Cắt bóng 5
-
2 Tạt bóng thành công 2
-
16 Chuyển dài 7
-
3 Dứt điểm 7
-
2 Sút trúng mục tiêu 1
-
41 Tấn công 71
-
15 Tấn công nguy hiểm 24
-
35% TL kiểm soát bóng 65%
-
10 Phạm lỗi 9
-
1 Thẻ vàng 1
-
0 Sút ngoài cầu môn 1
-
1 Cản bóng 5
-
9 Đá phạt trực tiếp 10
-
166 Chuyền bóng 304
-
71% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
2 Số lần cứu thua 1
-
5 Tắc bóng 7
-
1 Cú rê bóng 1
-
8 Quả ném biên 12
-
8 Cắt bóng 4
-
2 Tạt bóng thành công 1
-
16 Chuyển dài 11
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
90+1'
Sands J.
Essende S.
Gregoritsch M.
84'
84'
Ceesay A.
Saliakas M.
Zesiger C.
Rexhbecaj E.
77'
Pedersen M.
Wolf M.
77'
71'
Irvine J.
Fujita J.
Banks N.
69'
63'
Kaars M.
Sinani D.
63'
Pereira Lage M.
Jones R.J.
Kade A.
Rieder F.
60'
Gregoritsch M.
Claude-Maurice A.
59'
Keitel Y.
Chaves A.
46'
HT1 - 1
R.Fellhauer
44'
Gregoritsch M.
Claude-Maurice A.
41'
32'
Sinani D.
Wolf M.
29'

3-4-2-1
-
6.71Dahmen F. -
7.3
34Chaves A.
7.931Schlotterbeck K.
6.9
40Banks N. -
6.2
19R.Fellhauer
7.14Massengo H.
6.3
8Rexhbecaj E.
5.5
27Wolf M. -
6.0
32Rieder F.
8.12
20Claude-Maurice A. -
8.62
38Gregoritsch M.
-
6.2
26Jones R.J. -
6.4
16Fujita J.
6.5
10Sinani D. -
6.511Pyrka A.
6.3
6Sands J.
6.220Rasmussen M.
6.9
2Saliakas M. -
6.93Mets K.
6.58Smith E.
7.015Ando T. -
6.722Vasilj N.

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
3
Pedersen M.

6.2
9
Essende S.

6.1
14
Keitel Y.

6.5
30
Kade A.

5.9
16
Zesiger C.

6.2
22
Labrovic N.
11
Gharbi I.
21
Ribeiro R.
36
M.Kömür

6.4
Irvine J.
7

5.9
Pereira Lage M.
28

6.2
Ceesay A.
9

5.9
Kaars M.
19
Robatsch J.
34
Oppie L.
23
Ritzka L.
21
Stevens F.
14
B.Voll
1
Chấn thương và án treo giò
-
6Jeffrey GouweleeuwConor Metcalfe24
-
17Kristijan JakicDavid Nemeth4
-
31Keven SchlotterbeckAndreas Hountondji27
-
5Chrislain MatsimaSimon Spari30
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
13%
15%
10%
10%
15%
17%
26%
10%
13%
10%
21%
33%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
8%
8%
22%
10%
24%
19%
18%
25%
18%
17%
10%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.0 Ghi bàn 1.0
-
1.5 Thủng lưới 1.2
-
14.4 Bị sút trúng mục tiêu 11.8
-
4.4 Phạt góc 4.0
-
1.9 Thẻ vàng 1.2
-
9.8 Phạm lỗi 8.5
-
43.1% TL kiểm soát bóng 41.0%

